leave behind
/bɪˈhaɪnd/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Từ bỏ.(transitive, idiomatic) To abandon.We left behind our luggage at the hotel.Chúng tôi để lại hành lý ở khách sạn.
- (thông tục, thành ngữ) Quên đi.(transitive, idiomatic) To forget about.We (accidentally) left behind our bags at the airport.Chúng tôi (vô tình) để quên túi ở sân bay.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Không sống lâu hơn; để được sống sót.(transitive, idiomatic) To not live longer than; to be survived by.Mrs Johnston died at thirty, and left behind three young daughters.Bà Johnston qua đời ở tuổi ba mươi và để lại ba cô con gái nhỏ.
- (thông tục, thành ngữ) Để lại (dấu vết của cái gì).(transitive, idiomatic) To leave (a trace of something).The wound I got in my car accident left behind a massive scar.Vết thương trong vụ tai nạn ô tô để lại một vết sẹo lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leave behind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish