leave behind

/bɪˈhaɪnd/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Từ bỏ.
    (transitive, idiomatic) To abandon.
    We left behind our luggage at the hotel.
    Chúng tôi để lại hành lý ở khách sạn.
  2. (thông tục, thành ngữ) Quên đi.
    (transitive, idiomatic) To forget about.
    We (accidentally) left behind our bags at the airport.
    Chúng tôi (vô tình) để quên túi ở sân bay.
  3. (chuyển tiếp, thành ngữ) Không sống lâu hơn; để được sống sót.
    (transitive, idiomatic) To not live longer than; to be survived by.
    Mrs Johnston died at thirty, and left behind three young daughters.
    Bà Johnston qua đời ở tuổi ba mươi và để lại ba cô con gái nhỏ.
  4. (thông tục, thành ngữ) Để lại (dấu vết của cái gì).
    (transitive, idiomatic) To leave (a trace of something).
    The wound I got in my car accident left behind a massive scar.
    Vết thương trong vụ tai nạn ô tô để lại một vết sẹo lớn.
🎬 Nghe “leave behind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish